1. File thiết kế
Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
Định dạng file | Chỉ nhận PNG, nền trong suốt |
Độ phân giải | Tối thiểu 150 DPI theo kích thước thêu thực tế. Khuyến nghị 300 DPI, tương đương kích thước pixel của template thiết kế |
Dung lượng file | Khuyến nghị dưới 2 MB |
Kích thước thiết kế | Template thể hiện kích thước file thiết kế. Kích thước thêu thực tế theo vùng thêu ở mục 2 |
- Chỉ nhận file PNG. Không nhận file thêu (file mũi chỉ) như DST hoặc EMB.
- Giữ nền trong suốt. Các pixel thừa nằm ngoài thiết kế chính có thể bị thêu lên sản phẩm.
- Template thiết kế cho từng sản phẩm: https://drive.google.com/drive/folders/1LhludLxZKXMxx2DhaF5eoZ-YFU475Olg
2. Vùng thêu
Vị trí | Kích thước tối đa | Kích thước khuyến nghị | Cách đặt |
|---|---|---|---|
Giữa ngực (mặt trước) | 25 x 25 cm (R x C) | 18 x 18 cm (R x C) | Căn giữa ngực |
Mặt sau | 25 x 25 cm (R x C) | 18 x 18 cm (R x C) | Căn giữa lưng |
Ngực trái / phải | 9 x 9 cm | 9 x 9 cm | Bắt đầu từ đường giữa nách và đi xuống |
Tay áo | 7 x 7 cm | 7 x 7 cm | Căn giữa tay áo |
Tay áo, Embroidered Quarter-Zip Sweatshirt (AEQZIP) | 6 x 12 cm (R x C) | 6 x 12 cm (R x C) | Căn giữa tay áo |
Ngực trái, áo jersey và polo AOP + thêu (AOPEMBASE, AOPEMBOW, AOPEMFOOT, AOPEMPOLO) | 10 x 10 cm | 10 x 10 cm | Bắt đầu từ đường giữa nách và đi xuống. Phần còn lại của áo được in toàn thân (AOP) |
Mũ: vùng thêu theo sản phẩm (R x C)
Sản phẩm | Mặt trước | Bên trái / phải | Mặt sau |
|---|---|---|---|
Embroidery Baseball Cap (EMBASECAP) | 12.2 x 5.7 cm | 6.3 x 5.7 cm | 6 x 5 cm |
Embroidered Vintage Washed Baseball Cap (EMWASHCAP) | 15 x 5.5 cm | 7 x 7 cm | 6 x 5 cm |
Embroidery Classic Dad Hat (EMCDHAT) | 13 x 5.5 cm | 7 x 7 cm | 6 x 5 cm |
Embroidery Richardson 112 Trucker Hat (EMRTH) | 9.5 x 6.5 cm | Không hỗ trợ | Không hỗ trợ |
Mặt trước căn giữa tấm vải trước. Bên hông căn giữa tấm vải hông. Mặt sau nằm phía trên lỗ mở phía sau.
File thiết kế phải đúng kích thước template của từng vùng thêu để được thêu đúng vị trí.
3. Màu chỉ
- Tối đa 15 màu chỉ cho mỗi vị trí thêu.
- Bảng màu chỉ chỉ mang tính tham khảo. Xưởng sẽ chọn màu chỉ có sẵn gần nhất với từng màu trong thiết kế của bạn.
- Bảng màu chỉ: https://sen.lc/embroidered.colorchart
- Màu thành phẩm giống thiết kế gốc khoảng 85–90%. Kết quả có thể khác nhau tùy chất liệu vải, ánh sáng, cài đặt màn hình và mức độ chi tiết của thiết kế.
- Không thể thể hiện màu chuyển (gradient) hoặc màu pha trộn. Hãy dùng màu đặc, màu phẳng.
4. Quy tắc thiết kế
Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
Chi tiết nhỏ nhất | Tối thiểu 2 mm |
Độ dày nét | Tối thiểu 2 mm |
Chiều cao chữ | Tối thiểu 1 cm (0.4 in) |
Khoảng cách giữa các chữ | Tối thiểu 1.5 mm |
Font chữ | Font sans-serif đậm cho kết quả tốt nhất. Tránh font mảnh, font serif nhỏ và font viết tay (script) |
Phù hợp: chữ đơn giản nét đậm, hình khối phẳng, thiết kế monoline ít chi tiết.
Mẹo: chừa thêm khoảng trống giữa các chữ và hình để chúng không bị dính vào nhau. Với logo nhiều chi tiết, hãy dùng phiên bản đơn giản hóa.
Không thể thêu:
- Ảnh chụp hoặc hình giống ảnh chụp
- Màu chuyển (gradient)
- Nét hoặc chi tiết mảnh hơn 2 mm
- Thiết kế quá chi tiết hoặc phức tạp, bao gồm thiết kế monoline nhiều chi tiết
- Hiệu ứng 3D hoặc chiều sâu
- File độ phân giải thấp (dưới 150 DPI)
5. Số mũi chỉ và phụ phí
Sản phẩm | Số mũi chỉ | Phụ phí |
|---|---|---|
Quần áo | Đến 25,000 | Đã bao gồm trong giá gốc |
Quần áo | 25,001–29,999 | +$6.50 |
Quần áo | Từ 30,000 trở lên | +$10.00 |
Mũ | Đến 9,000 | Đã bao gồm trong giá gốc |
Mũ | 9,001–15,999 | +$5.00 |
Mũ | Từ 16,000 trở lên | +$10.00 |
6. Vị trí thêu và giá
- Giá gốc đã bao gồm một vị trí thêu (mặt trước hoặc ngực trái/phải).
- Mỗi vị trí thêu thêm được tính phí theo giá trên trang sản phẩm.
- Khi tạo đơn fulfillment, hãy upload mockup cho từng vị trí thêu để thiết kế được thêu đúng vị trí bạn muốn.
7. Vận chuyển
Sản phẩm | Giao đến |
|---|---|
Quần áo thêu (áo thun, sweatshirt, hoodie, quarter-zip sweatshirt) | Chỉ US |
Áo jersey và polo AOP + thêu (AOPEMBASE, AOPEMBOW, AOPEMFOOT, AOPEMPOLO) | Chỉ US |
Embroidery Baseball Cap (EMBASECAP), Embroidered Vintage Washed Baseball Cap (EMWASHCAP) | US, EU, CA |
Các loại mũ thêu khác (EMCDHAT, EMRTH) | Chỉ US |
Nếu bạn cần giao sản phẩm thêu đến khu vực chưa có trong danh sách trên, vui lòng liên hệ Seller Support.
8. Độ chính xác màu và in lại
Vì thêu một phần là thủ công và màu chỉ được chọn bằng tay, việc màu có chênh lệch nhỏ so với file thiết kế là bình thường. Chênh lệch màu trong phạm vi nêu trên đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất và không thuộc diện in lại hoặc hoàn tiền (xem Return & Reprint Policy, mục 4.2).
9. Số hóa (Digitization)
Sau khi đơn hàng được đặt, chúng tôi chuyển thiết kế PNG của bạn thành file thêu mà máy có thể đọc được. Bước này gọi là số hóa (digitization).
- Phí số hóa đã bao gồm trong giá gốc của mỗi vị trí thêu. Không mất thêm phí.
- Thiết kế mới thường mất 24–48 giờ để số hóa. Thời gian này đã được tính trong thời gian xử lý đơn (processing time). Các đơn sau dùng cùng thiết kế sẽ bỏ qua bước này và chuyển thẳng sang sản xuất.
- Số mũi chỉ (mục 5) được tính dựa trên file đã số hóa.
10. Đặt hàng mẫu
Chúng tôi khuyến nghị đặt hàng mẫu trước khi bán một thiết kế thêu mới. Hàng mẫu giúp bạn thấy thiết kế trông như thế nào sau khi thêu, và giúp khách hàng không phải chờ thêm 1–2 ngày làm việc cho bước số hóa. Để đặt hàng mẫu, vui lòng liên hệ Seller Support.